năng động

  1. dynamique
    • Một con người năng động
      une personne dynamique
  2. frétillant (en parlant d'un vieillard)
    • tính năng động
      dynamisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "năng động"

năng động
Cô ấy là một nhân viên rất năng động và sáng tạo.